diệp lục

diệp lục

Lá cây có màu xanh là nhờ chất diệp lục.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất màu xanh lục trong thực vật: "diệp lục" một sắc tố (chất màu) quan trọng, chủ yếu màu xanh lục, được tìm thấy trong lục lạp của tế bào thực vật, tảo một số vi khuẩn.
    • Chất xúc tác cho quá trình quang hợp: "diệp lục" khả năng hấp thụ năng lượng ánh sáng mặt trời, từ đó thúc đẩy quá trình quang hợp, giúp cây chuyển hóa carbon dioxide nước thành chất dinh dưỡng oxy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • cây màu xanh nhờ chất diệp lục.
    • Diệp lục đóng vai trò then chốt trong quá trình quang hợp của thực vật.
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc phân tử của diệp lục.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hàm lượng diệp lục": chỉ lượng chất diệp lục trong một đơn vị diện tích hoặc khối lượng mẫu vật.

    • Hàm lượng diệp lục trong thường giảm vào mùa thu.
  • "Diệp lục tố": một cách gọi khác, nhấn mạnh vào chức năng xúc tác sinh học của chất này.

    • Diệp lục tố a diệp lục tố b hai loại phổ biến nhất.
Biến thể từ gần giống
  • Chất diệp lục: cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh đây một hợp chất hóa học.
  • Lục lạp (danh từ): bào quan trong tế bào thực vật, nơi chứa diệp lục diễn ra quang hợp.
  • Quang hợp (danh từ): quá trình sinh hóa do diệp lục xúc tác.
Từ đồng nghĩa
  • Chất xanh của : cách gọi dân gian, dễ hình dung.
  • Chlorophyll: tên gọi khoa học quốc tế (từ tiếng Anh).
Các cụm từ liên quan
  • Hấp thụ diệp lục: quá trình cây tạo ra tích lũy chất diệp lục.

    • Cây non bắt đầu hấp thụ diệp lục khi tiếp xúc với ánh sáng.
  • Phân hủy diệp lục: quá trình chất diệp lục bị phá vỡ, thường xảy ra khi già hoặc vào mùa thu.

    • Sự phân hủy diệp lục khiến cây chuyển sang màu vàng hoặc đỏ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "diệp lục" trong tiếng Việt. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học.)